clearing station
/'kliəriɳ'steiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạm phân phối, trạm điều động: Một địa điểm hoặc cơ sở trung gian, thường trong các hệ thống hậu cần, quân sự hoặc y tế, nơi người, vật tư, hoặc thông tin được tập trung, phân loại và chuyển tiếp đến các điểm đến tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wounded soldiers were taken to a clearing station behind the front lines. (Những người lính bị thương được đưa đến một trạm phân phối phía sau tiền tuyến.)
- The logistics company set up a clearing station to sort packages before final delivery. (Công ty hậu cần thiết lập một trạm điều động để phân loại các kiện hàng trước khi giao cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"medical clearing station": trạm phân loại y tế.
- The medical clearing station prioritized patients based on the severity of their injuries. (Trạm phân loại y tế đã ưu tiên bệnh nhân dựa trên mức độ nghiêm trọng của vết thương.)
"transport clearing station": trạm điều phối vận tải.
- All trucks must report to the transport clearing station for route assignments. (Tất cả xe tải phải báo cáo tại trạm điều phối vận tải để nhận nhiệm vụ tuyến đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Clearinghouse (n): trung tâm thanh toán bù trừ, trung tâm thông tin (thường dùng trong tài chính hoặc dữ liệu).
- The agency acts as a clearinghouse for research data. (Cơ quan này hoạt động như một trung tâm thông tin cho dữ liệu nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Distribution center: trung tâm phân phối.
- Sorting facility: cơ sở phân loại.
- Relay point: điểm trung chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "clearing station")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "clearing station")
danh từ
- trạm phân phối, trạm điều động